too large

too large

The new shoes were too large for the child's feet.

Định nghĩa

Tính từ: Quá lớn, quá khổ, vượt quá kích thước hoặc mức độ cần thiết, mong muốn hoặc cho phép.

dụ sử dụng
  • (Chiếc áo này quá lớn so với tôi.)
  • (Cái vali quá lớn để mang lên máy bay.)
  • (Cái tôi của anh ta quá lớn so với một đội nhỏ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "too large by half": nhấn mạnh mức độ quá mức, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • The new building is too large by half for the town's needs. (Tòa nhà mới quá lớn so với nhu cầu của thị trấn.)
  • "too large to fail": quá lớn để có thể thất bại (thường dùng trong kinh tế, chỉ các tập đoàn, ngân hàng lớn đến mức chính phủ phải cứu trợ).

    • Many banks were considered too large to fail during the financial crisis. (Nhiều ngân hàng bị coi quá lớn để có thể thất bại trong cuộc khủng hoảng tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversized (adj): quá khổ, cỡ lớn hơn bình thường.
    • She bought an oversized sweater. ( ấy mua một chiếc áo len quá khổ.)
  • Overlarge (adj): quá lớn, thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • The overlarge portrait dominated the room. (Bức chân dung quá lớn lấn át căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessive: quá mức, thái quá.
  • Enormous: khổng lồ, to lớn (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực).
  • Gigantic: khổng lồ, vĩ đại (nhấn mạnh kích thước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "too large", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "grow", "become", "seem":
    • The problem has grown too large to ignore. (Vấn đề đã trở nên quá lớn để có thể phớt lờ.)
Thành ngữ liên quan
  • A big fish in a small pond: người quan trọng trong một nhóm nhỏ (trái nghĩa với "too large" khi nói về quy mô).
  • Bite off more than you can chew: cố gắng làm quá sức mình (có thể liên quan đến việc nhận trách nhiệm quá lớn).